Kanji · N5 · 3 nét

子 / child

Kanji mang nghĩa child.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)こÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

子 mang ý nghĩa child.

03

Cách viết 子

Tô 子 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 子
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
04

Từ ghép thường gặp với 子

こどもchild
おとこのこboy
だんしmale
05

子 trong ngữ cảnh

こどもとでぱーとへいきました

I went to the department store with a child.

にほんじんのおとこのこにえいごをおしえます

I teach English to a Japanese boy.

だんしといれはさんがいです

The men's restroom is on the 3rd floor.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 子 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 子 (child) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học