Kanji · N3 · 8 nét
委 / committee
Kanji mang nghĩa committee or entrust.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | イ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
委 mang ý nghĩa committee or entrust.
03
Cách viết 委
Tô 委 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 委
委員いいんmember of a committee
委員会いいんかいcommittee
05
委 trong ngữ cảnh
田中さんはクラス委員です。
たなかさんはくらすいいんです。
Tanaka-san is the class committee member.
あした3時から委員会を開きます。
あしたさんじからいいんかいをひらきます。
We will hold a committee meeting from 3 o'clock tomorrow.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 委 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
委 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/委
07