Kanji · N5 · 8 nét
妹 / younger sister
Kanji mang nghĩa younger sister.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | マイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | いもうと | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
妹 mang ý nghĩa younger sister.
03
Cách viết 妹
Tô 妹 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 妹
妹いもうとyounger sister (my)
姉妹しまいsisters
05
妹 trong ngữ cảnh
きのうの夜妹とテレビを見ました。
きのうのよるいもうとととれびをみました
I watched TV with my younger sister last night.
わたしは三人姉妹です。
わたしはさんにんしまいです
I am one of three sisters.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 妹 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
妹 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/妹
07