Kanji · N5 · 3 nét
大 / big
Kanji mang nghĩa big or large.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ダイ、タイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おお.きい | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
大 mang ý nghĩa big or large.
03
Cách viết 大
Tô 大 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 大
大きいおおきいbig
大学だいがくuniversity
大変たいへんterrible/difficult
05
大 trong ngữ cảnh
きのう大きいかばんを買いました。
きのうおおきいかばんをかいました
I bought a big bag yesterday.
大学の図書館で勉強します。
だいがくのとしょかんでべんきょうします
I study at the university library.
「10時まで働きました。」「大変ですね。」
じゅうじまではたらきました。たいへんですね。
"I worked until 10." "That's terrible."
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 大 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
大 — Kanji Practice
3 strokes · studyhiragana.com/kanji/大
07