Kanji · N4 · 7 nét
売 / to sell
Kanji mang nghĩa to sell.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | バイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | う.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
売 mang ý nghĩa to sell.
03
Cách viết 売
Tô 売 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 売
売りますうりますto sell
売り場うりばshop / counter / department
売店ばいてんnewsstand
05
売 trong ngữ cảnh
はがきはどこで売っていますか。
はがきはどこでうっていますか。
Where are postcards sold?
食品売り場は何階ですか。
しょくひんうりばはなんがいですか。
What floor is the food department on?
毎朝駅の売店で新聞を買います。
まいあさえきのばいてんでしんぶんをかいます。
I buy a newspaper at the station newsstand every morning.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 売 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
売 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/売
07