Kanji · N5 · 8 nét
国 / country
Kanji mang nghĩa country or nation.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | コク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | くに | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
国 mang ý nghĩa country or nation.
03
Cách viết 国
Tô 国 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 国
中国ちゅうごくChina
国くにcountry
韓国かんこくSouth Korea
外国がいこくforeign country
05
国 trong ngữ cảnh
中国は大きい国です。
ちゅうごくはおおきいくにです
China is a big country.
アメリカも大きい国です。
あめりかもおおきいくにです
America is also a big country.
リーさんは韓国から来ました。
りーさんはかんこくからきました
Mr. Lee came from South Korea.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 国 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
国 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/国
07