Kanji · N4 · 7 nét
図 / map
Kanji mang nghĩa map or diagram.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ズ、ト | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はか.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
図 mang ý nghĩa map or diagram.
03
Cách viết 図
Tô 図 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 図
地図ちずmap
図書館としょかんlibrary
05
図 trong ngữ cảnh
東京の地図を買いました。
とうきょうのちずをかいました
I bought a map of Tokyo.
図書館は学校のとなりにあります。
としょかんはがっこうのとなりにあります
The library is next to the school.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 図 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
図 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/図
07