Kanji · N4 · 10 nét

員 / member

Kanji mang nghĩa member or clerk.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)インÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

員 mang ý nghĩa member or clerk.

03

Cách viết 員

Tô 員 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 員
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 員

ぎんこういんbank clerk
しゃいんemployee
ぜんいんall members
05

員 trong ngữ cảnh

わたしのあにはぎんこういんです。

My older brother is a bank clerk.

このかいしゃのしゃいんはろくじゅうにんです。

This company has 60 employees.

くらすぜんいんで、ふじさんへいきました。

The whole class went to Mt. Fuji.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 員 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 員 (member) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học