Kanji · N4 · 5 nét

号 / number

Kanji mang nghĩa number or issue.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ゴウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

号 mang ý nghĩa number or issue.

03

Cách viết 号

Tô 号 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 号
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 号

ばんごうnumber
しんごうtraffic signal
じゅうごごうしつroom 15
05

号 trong ngữ cảnh

でんわばんごうをおしえてください。

Please tell me your phone number.

しんごうがきいろです。きをつけてください。

The traffic light is yellow. Please be careful.

ほてるのへやはじゅうごごうしつです。

The hotel room is room 15.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 号 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 号 (number) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học