Kanji · N5 · 5 nét

古 / old

Kanji mang nghĩa old.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)コÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ふる.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

古 mang ý nghĩa old.

03

Cách viết 古

Tô 古 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 古
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 古

ふるいold
ちゅうこしゃused car
05

古 trong ngữ cảnh

きょうとはふるいまちです

Kyoto is an old town.

ちゅうこしゃをかいました

I bought a used car.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 古 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 古 (old) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học