Kanji · N4 · 3 nét

口 / mouth

Kanji mang nghĩa mouth.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)コウ、クÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)くちÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

口 mang ý nghĩa mouth.

03

Cách viết 口

Tô 口 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 口
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
04

Từ ghép thường gặp với 口

くちmouth
いりぐちentrance
じんこうpopulation
05

口 trong ngữ cảnh

くちをあけてください。かぜですね。

Please open your mouth. You have a cold.

ちかてつのいりぐちはどこですか。

Where is the subway entrance?

にほんのじんこうはどのくらいですか。

What is the population of Japan?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 口 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 口 (mouth) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học