Kanji · N5 · 2 nét
十 / ten
Kanji mang nghĩa ten.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ジュウ、ジッ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | とお | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
十 mang ý nghĩa ten.
03
Cách viết 十
Tô 十 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 十
十人じゅうにんten people
十分じゅっぷんten minutes
十月じゅうがつOctober
十分じゅうぶんenough
05
十 trong ngữ cảnh
十分歩きました。
じゅっぷんあるきました
I walked for ten minutes.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 十 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
十 — Kanji Practice
2 strokes · studyhiragana.com/kanji/十
07