Kanji · N4 · 7 nét
初 / first
Kanji mang nghĩa first or beginning.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ショ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はじ.め、はじ.めて、はつ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
初 mang ý nghĩa first or beginning.
03
Cách viết 初
Tô 初 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 初
初めましてはじめましてHow do you do?
初めてはじめてfor the first time
最初さいしょat first
05
初 trong ngữ cảnh
「初めまして。どうぞよろしく。」
「はじめまして。どうぞよろしく。」
"How do you do? Nice to meet you."
わたしはきのう初めて刺身を食べました。
わたしはきのうはじめてさしみをたべました。
I ate sashimi for the first time yesterday.
最初は日本語が全然わかりませんでした。
さいしょはにほんごがぜんぜんわかりませんでした。
At first, I didn't understand Japanese at all.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 初 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
初 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/初
07