Kanji · N3 · 2 nét

刀 / sword

Kanji mang nghĩa sword.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)トウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)かたなÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

刀 mang ý nghĩa sword.

03

Cách viết 刀

Tô 刀 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 刀
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
04

Từ ghép thường gặp với 刀

かたなsword
にほんとうJapanese sword
05

刀 trong ngữ cảnh

ちちはふるいかたなをもっています。

My father has an old sword.

あなたはにほんとうをみたことがありますか。

Have you ever seen a Japanese sword?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 刀 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 刀 (sword) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học