Kanji · N4 · 4 nét

内 / inside

Kanji mang nghĩa inside or within.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ナイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)うちÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

内 mang ý nghĩa inside or within.

03

Cách viết 内

Tô 内 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 内
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
04

Từ ghép thường gặp với 内

かないwife (my)
あんないしますto guide
05

内 trong ngữ cảnh

らいげつかないがにほんへきます

My wife is coming to Japan next month.

これからきょうとをあんないします

I'll guide you around Kyoto from now.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 内 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 内 (inside) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học