Kanji · N4 · 13 nét
働 / to work
Kanji mang nghĩa to work.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ドウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はたら.きます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
働 mang ý nghĩa to work.
03
Cách viết 働
Tô 働 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 働
働きますはたらきますto work
労働ろうどうlabor/work
05
働 trong ngữ cảnh
9時から5時まで働きます。
くじからごじまではたらきます
I work from 9 to 5.
労働時間は8時間です。
ろうどうじかんははちじかんです
The working hours are 8 hours.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 働 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
働 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/働
07