Kanji · N4 · 8 nét
使 / to use
Kanji mang nghĩa to use.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | つか.います | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
使 mang ý nghĩa to use.
03
Cách viết 使
Tô 使 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 使
使い方つかいかたhow to use
使いますつかいますto use
使用中しようちゅうin use
05
使 trong ngữ cảnh
カメラの使い方がわかりません。
かめらのつかいかたがわかりません
I don't know how to use the camera.
わたしは鉛筆を使いません。
わたしはえんぴつをつかいません
I don't use a pencil.
会議室は使用中です。
かいぎしつはしようちゅうです
The conference room is in use.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 使 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
使 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/使
07