Kanji · N4 · 7 nét

作 / to make

Kanji mang nghĩa to make.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)サク、サÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)つく.りますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

作 mang ý nghĩa to make.

03

Cách viết 作

Tô 作 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 作
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 作

つくりますto make
さくぶんcomposition / essay
さぎょうwork
05

作 trong ngữ cảnh

このけーきはわたしがつくりました。

I made this cake.

らいしゅうまでにさくぶんをだしてください。

Please submit your essay by next week.

このさぎょうはなんじにおわりますか。

What time will this work be finished?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 作 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 作 (to make) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học