Kanji · N4 · 7 nét

低 / low

Kanji mang nghĩa low.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)テイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ひく.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

低 mang ý nghĩa low.

03

Cách viết 低

Tô 低 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 低
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 低

ひくいlow
ていがくねんfirst/second grade
05

低 trong ngữ cảnh

あのひくいやまはわかくさやまです

That low mountain is Mt. Wakakusa.

おとうとはまだていがくねんです

My younger brother is still in the lower grades.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 低 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 低 (low) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học