Kanji · N3 · 6 nét
伝 / to help
Kanji mang nghĩa to help, to convey, or message.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | デン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | つた.います、つた.えます、つた.わります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
伝 mang ý nghĩa to help, to convey, or message.
03
Cách viết 伝
Tô 伝 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 伝
手伝いますてつだいますto help (with work)
伝言でんごんmessage
05
伝 trong ngữ cảnh
わたしはヤンさんの仕事を手伝います。
わたしはやんさんのしごとをてつだいます。
I will help Yang-san with work.
なにか伝言はありませんか。
なにかでんごんはありませんか。
Is there any message?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 伝 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
伝 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/伝
07