Kanji · N4 · 5 nét

付 / to attach

Kanji mang nghĩa to attach or to apply.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)フÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)つ.けます、つ.きますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

付 mang ý nghĩa to attach or to apply.

03

Cách viết 付

Tô 付 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 付
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 付

うけつけreception desk
つけますto put on/to apply
つきますto stick/attach to
05

付 trong ngữ cảnh

うけつけはどこですか

Where is the reception desk?

くすりをつけます

I apply medicine.

このつくえはきずがつきません

This desk doesn't get damaged.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 付 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 付 (to attach) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học