Kanji · N5 · 4 nét
五 / five
Kanji mang nghĩa five.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゴ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | いつ.つ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
五 mang ý nghĩa five.
03
Cách viết 五
Tô 五 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 五
五人ごにんfive people
五ついつつfive things
五月ごがつMay
五十ごじゅうfifty
05
五 trong ngữ cảnh
五時に起きます。
ごじにおきます
I wake up at five o'clock.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 五 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
五 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/五
07