Kanji · N5 · 1 nét
一 / one
Kanji mang nghĩa one.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | イチ、イツ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ひと.つ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
一 mang ý nghĩa one.
03
Cách viết 一
Tô 一 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 一
一人ひとりone person
一つひとつone thing
一日いちにちone day
一番いちばんnumber one
05
一 trong ngữ cảnh
一つください。
ひとつください
One, please.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 一 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
一 — Kanji Practice
1 stroke · studyhiragana.com/kanji/一
07