Kanji · N4 · 11 nét

黒 / black

Kanji mang nghĩa black.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)コクÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)くろ、くろ.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

黒 mang ý nghĩa black.

03

Cách viết 黒

Tô 黒 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 黒
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 黒

くろいblack
こくばんblackboard
05

黒 trong ngữ cảnh

あのくろいじゃけっとはちょーさんのです

That black jacket is Mr. Cho's.

こくばんにじをかきます

I write characters on the blackboard.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 黒 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 黒 (black) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học