Kanji · N4 · 11 nét

魚 / fish

Kanji mang nghĩa fish.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ギョÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)さかな、うおÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

魚 mang ý nghĩa fish.

03

Cách viết 魚

Tô 魚 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 魚
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 魚

なまのさかなraw fish
さかなやfish shop
きんぎょgoldfish
05

魚 trong ngữ cảnh

にほんじんはなまのさかなをたべます

Japanese people eat raw fish.

さかなやではたらきます

I work at a fish shop.

きのうきんぎょをかいました

I bought a goldfish yesterday.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 魚 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 魚 (fish) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học