Kanji · N4 · 16 nét
館 / building
Kanji mang nghĩa building or hall.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
館 mang ý nghĩa building or hall.
03
Cách viết 館
Tô 館 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 館
映画館えいがかんmovie theater
大使館たいしかんembassy
05
館 trong ngữ cảnh
映画館の前にレストランがあります。
えいがかんのまえにれすとらんがあります
There is a restaurant in front of the movie theater.
きのう、大使館へ行きました。
きのう、たいしかんへいきました
I went to the embassy yesterday.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 館 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
館 — Kanji Practice
16 strokes · studyhiragana.com/kanji/館
07