Kanji · N4 · 11 nét

雪 / snow

Kanji mang nghĩa snow.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)セツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ゆきÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

雪 mang ý nghĩa snow.

03

Cách viết 雪

Tô 雪 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 雪
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 雪

ゆきsnow
05

雪 trong ngữ cảnh

きょうはゆきです

It's snowing today.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 雪 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 雪 (snow) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học