Kanji · N4 · 14 nét
銀 / silver
Kanji mang nghĩa silver.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ギン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
銀 mang ý nghĩa silver.
03
Cách viết 銀
Tô 銀 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 銀
銀行ぎんこうbank
銀ぎんsilver
05
銀 trong ngữ cảnh
駅の前に銀行があります。
えきのまえにぎんこうがあります
There is a bank in front of the station.
銀のスプーンをもらいました。
ぎんのすぷーんをもらいました
I received a silver spoon.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 銀 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
銀 — Kanji Practice
14 strokes · studyhiragana.com/kanji/銀
07