Kanji · N4 · 9 nét

重 / heavy

Kanji mang nghĩa heavy.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ジュウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)おも.い、かさ.ねますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

重 mang ý nghĩa heavy.

03

Cách viết 重

Tô 重 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 重
Thứ tự nét dạng động — 9 nét
04

Từ ghép thường gặp với 重

おもいheavy
たいじゅうbody weight
05

重 trong ngữ cảnh

このかばんはおもいです。

This bag is heavy.

わたしのたいじゅうはよんじゅうはちきろです。

My body weight is 48 kilograms.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 重 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 重 (heavy) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học