Kanji · N3 · 10 nét
郡 / county
Kanji mang nghĩa county or district.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | グン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
郡 mang ý nghĩa county or district.
03
Cách viết 郡
Tô 郡 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 郡
西多摩郡にしたまぐんNishitama county
05
郡 trong ngữ cảnh
妹の住所は東京都西多摩郡日の出町です。
いもうとのじゅうしょはとうきょうとにしたまぐんひのでまちです。
My younger sister's address is Hinode town, Nishitama county, Tokyo.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 郡 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
郡 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/郡
07