Kanji · N2 · 7 nét
辛 / spicy
Kanji mang nghĩa spicy, bitter, or hot.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | から.い、つら.い、-づら.い、かのと | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
辛 mang ý nghĩa spicy, bitter, or hot.
03
Cách viết 辛
Tô 辛 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 辛
辛勝しんしょうnarrow victory
香辛料こうしんりょうspice / spices / condiment
辛子からしmustard
辛抱しんぼうpatience / endurance / perseverance
辛いからいspicy / hot
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 辛 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
辛 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/辛
06