Kanji · N4 · 11 nét

転 / to turn

Kanji mang nghĩa to turn, to roll, or to fall down.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)テンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ころ.びます、ころ.がします、ころ.がります、ころ.げますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

転 mang ý nghĩa to turn, to roll, or to fall down.

03

Cách viết 転

Tô 転 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 転
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 転

うんてんdriving
じてんしゃbicycle
ころびますto tumble / to fall down
05

転 trong ngữ cảnh

きむさんはくるまのうんてんがじょうずです。

Kim-san is good at driving.

かないはじてんしゃにのることができません。

My wife can't ride a bicycle.

すきーがへたですから、よくころびます。

I'm bad at skiing, so I often fall down.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 転 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 転 (to turn) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học