Kanji · N4 · 10 nét

起 / to get up

Kanji mang nghĩa to get up or to happen.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)キÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)お.きます、お.こしますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

起 mang ý nghĩa to get up or to happen.

03

Cách viết 起

Tô 起 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 起
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 起

おきますto get up
おきますto happen
05

起 trong ngữ cảnh

しちじにおきます

I get up at 7 o'clock.

じしんがおきました

An earthquake happened.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 起 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 起 (to get up) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học