Kanji · N4 · 7 nét

赤 / red

Kanji mang nghĩa red.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)セキÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)あか、あか.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

赤 mang ý nghĩa red.

03

Cách viết 赤

Tô 赤 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 赤
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 赤

あかいred
あかちゃんbaby
せきどうthe equator
05

赤 trong ngữ cảnh

あのあかいせーたーをください

Please give me that red sweater.

あかちゃんがうまれました

A baby was born.

せきどうにちかいくにはあついです

Countries near the equator are hot.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 赤 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 赤 (red) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học