Kanji · N5 · 14 nét

読 / to read

Kanji mang nghĩa to read.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ドクÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)よ.みますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

読 mang ý nghĩa to read.

03

Cách viết 読

Tô 読 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 読
Thứ tự nét dạng động — 14 nét
04

Từ ghép thường gặp với 読

よみますto read
よみかたhow to read
どくしょしつreading room
05

読 trong ngữ cảnh

ほんをよみます

I read a book.

このかんじのよみかたがわかりません

I don't know how to read this kanji.

どくしょしつはさんがいです

The reading room is on the 3rd floor.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 読 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 読 (to read) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học