Kanji · N5 · 7 nét
見 / to see
Kanji mang nghĩa to see or to look.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ケン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | み.ます、み.えます、み.せます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
見 mang ý nghĩa to see or to look.
03
Cách viết 見
Tô 見 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 見
見ますみますto see
見学しますけんがくしますto visit for study/to observe
見物しますけんぶつしますto sightsee
05
見 trong ngữ cảnh
友達と映画を見ます。
ともだちとえいがをみます
I watch a movie with a friend.
きのう新聞社を見学しました。
きのうしんぶんしゃをけんがくしました
I visited a newspaper company yesterday.
先週東京を見物しました。
せんしゅうとうきょうをけんぶつしました
I went sightseeing in Tokyo last week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 見 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
見 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/見
07