Kanji · N4 · 6 nét
肉 / meat
Kanji mang nghĩa meat.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ニク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
肉 mang ý nghĩa meat.
03
Cách viết 肉
Tô 肉 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 肉
豚肉ぶたにくpork
鳥肉とりにくchicken (meat)
05
肉 trong ngữ cảnh
アリさんは豚肉を食べません。
ありさんはぶたにくをたべません
Mr. Ali doesn't eat pork.
野菜と鳥肉を食べました。
やさいととりにくをたべました
I ate vegetables and chicken.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 肉 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
肉 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/肉
07