Kanji · N5 · 14 nét

聞 / to listen

Kanji mang nghĩa to listen, to hear, or to ask.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ブンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)き.きます、き.こえますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

聞 mang ý nghĩa to listen, to hear, or to ask.

03

Cách viết 聞

Tô 聞 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 聞
Thứ tự nét dạng động — 14 nét
04

Từ ghép thường gặp với 聞

しんぶんnewspaper
ききますto listen
ききますto ask
05

聞 trong ngữ cảnh

でんしゃでしんぶんをよみます

I read the newspaper on the train.

いっしょにてーぷをききましょう

Let's listen to the tape together.

かんじのよみかたをせんせいにききます

I ask the teacher how to read kanji.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 聞 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 聞 (to listen) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học