Kanji · N4 · 12 nét
絵 / drawing
Kanji mang nghĩa drawing, painting, or picture.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カイ、エ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
絵 mang ý nghĩa drawing, painting, or picture.
03
Cách viết 絵
Tô 絵 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 絵
絵えdrawing
絵本えほんpicture book
絵画かいがpainting
05
絵 trong ngữ cảnh
わたしは絵が好きです。
わたしはえがすきです。
I like drawings.
わたしはきれいな絵本が欲しいです。
わたしはきれいなえほんがほしいです。
I want a beautiful picture book.
わたしの趣味は絵画を集めることです。
わたしのしゅみはかいがをあつめることです。
My hobby is collecting paintings.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 絵 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
絵 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/絵
07