Kanji · N4 · 5 nét

立 / to stand

Kanji mang nghĩa to stand or to put together.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)リツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)た.てます、た.ちますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

立 mang ý nghĩa to stand or to put together.

03

Cách viết 立

Tô 立 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 立
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 立

たちますto stand
くみたてますto put together / to assemble
こくりつnational
05

立 trong ngữ cảnh

あそこにたっているひとはだれですか。

Who is the person standing over there?

このこうじょうでじどうしゃをくみたてます。

We assemble cars at this factory.

こくりつびょういんではたらいています。

I work at a national hospital.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 立 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 立 (to stand) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học