Kanji · N4 · 12 nét
短 / short
Kanji mang nghĩa short.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | タン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | みじか.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
短 mang ý nghĩa short.
03
Cách viết 短
Tô 短 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 短
短いみじかいshort
短期大学たんきだいがくjunior college
05
短 trong ngữ cảnh
わたしは髪が短いです。
わたしはかみがみじかいです。
My hair is short.
わたしは短期大学で勉強しています。
わたしはたんきだいがくでべんきょうしています。
I am studying at a junior college.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 短 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
短 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/短
07