Kanji · N5 · 5 nét
白 / white
Kanji mang nghĩa white.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ハク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | しろ、しろ.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
白 mang ý nghĩa white.
03
Cách viết 白
Tô 白 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 白
白いしろいwhite
白線はくせんwhite line
05
白 trong ngữ cảnh
リンダさんは白い靴を買いました。
りんださんはしろいくつをかいました
Linda bought white shoes.
白線の内側にお下がりください。
はくせんのうちがわにおさがりください
Please stay behind the white line.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 白 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
白 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/白
07