Kanji · N3 · 12 nét
痛 / painful
Kanji mang nghĩa painful.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ツウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | いた.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
痛 mang ý nghĩa painful.
03
Cách viết 痛
Tô 痛 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 痛
痛いいたいpainful
腰痛ようつうbackache
05
痛 trong ngữ cảnh
おなかが痛いですから、きょうは休みます。
おなかがいたいですから、きょうはやすみます
My stomach hurts, so I'll take today off.
腰痛の薬はありますか。
ようつうのくすりはありますか
Do you have medicine for backache?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 痛 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
痛 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/痛
07