Kanji · N4 · 8 nét
泳 / to swim
Kanji mang nghĩa to swim.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | エイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | およ.ぎます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
泳 mang ý nghĩa to swim.
03
Cách viết 泳
Tô 泳 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 泳
泳ぎますおよぎますto swim
水泳すいえいswimming
05
泳 trong ngữ cảnh
あなたはどのくらい泳ぐことができますか。
あなたはどのくらいおよぐことができますか。
How far can you swim?
あなたは水泳が好きですか。
あなたはすいえいがすきですか。
Do you like swimming?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 泳 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
泳 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/泳
07