Kanji · N5 · 5 nét
母 / mother
Kanji mang nghĩa mother.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ボ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はは | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
母 mang ý nghĩa mother.
03
Cách viết 母
Tô 母 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 母
お母さんおかあさんmother (one's)
母ははmother (my)
05
母 trong ngữ cảnh
あの人は田中さんのお母さんです。
あのひとはたなかさんのおかあさんです
That person is Mr. Tanaka's mother.
母は49歳です。
はははよんじゅうきゅうさいです
My mother is 49 years old.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 母 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
母 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/母
07