Kanji · N3 · 12 nét

歯 / tooth

Kanji mang nghĩa tooth.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)はÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

歯 mang ý nghĩa tooth.

03

Cách viết 歯

Tô 歯 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 歯
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 歯

はtooth
しかdental clinic
05

歯 trong ngữ cảnh

まいにちはをみがきます。

I brush my teeth every day.

しかのうけつけはにかいです。

The dental clinic reception is on the 2nd floor.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 歯 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 歯 (tooth) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học