Kanji · N5 · 10 nét

校 / school

Kanji mang nghĩa school.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)コウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

校 mang ý nghĩa school.

03

Cách viết 校

Tô 校 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 校
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 校

がっこうschool
ちゅうがっこうjunior high school
こうこうせいhigh school student
こうこうhigh school
05

校 trong ngữ cảnh

あのひとはがっこうのせんせいですか

Is that person a school teacher?

あれはちゅうがっこうですか。いいえ、こうこうです

Is that a junior high school? No, it's a high school.

おとうとはこうこうせいです

My younger brother is a high school student.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 校 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 校 (school) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học