Kanji · N5 · 5 nét

本 / book

Kanji mang nghĩa book, origin, or counter for long things.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ホンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)もとÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

本 mang ý nghĩa book, origin, or counter for long things.

03

Cách viết 本

Tô 本 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 本
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 本

ほんbook
にほんJapan
にほんじんJapanese person
~ほん/ぼん/ぽんcounter for long thin objects
05

本 trong ngữ cảnh

これはほんです

This is a book.

えんぴつがにほんあります

There are 2 pencils.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 本 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 本 (book) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học