Kanji · N5 · 10 nét
書 / to write
Kanji mang nghĩa to write or book.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ショ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | か.きます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
書 mang ý nghĩa to write or book.
03
Cách viết 書
Tô 書 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 書
書きますかきますto write
書類しょるいdocument
図書館としょかんlibrary
05
書 trong ngữ cảnh
手紙を書きます。
てがみをかきます
I write a letter.
これは会社の書類です。
これはかいしゃのしょるいです
This is a company document.
図書館はどこですか。
としょかんはどこですか
Where is the library?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 書 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
書 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/書
07