Kanji · N3 · 13 nét
暗 / dark
Kanji mang nghĩa dark.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | アン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | くら.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
暗 mang ý nghĩa dark.
03
Cách viết 暗
Tô 暗 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 暗
暗いくらいdark
暗記しますあんきしますto memorize / to learn by heart
05
暗 trong ngữ cảnh
このアパートは暗くて寒いです。
このあぱーとはくらくてさむいです。
This apartment is dark and cold.
この文を暗記してください。
このぶんをあんきしてください。
Please memorize this sentence.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 暗 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
暗 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/暗
07